Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 春节庆典
春节庆典
chūnjié qìngdiǎn
Lễ hội mùa xuân
Hán việt:
xuân tiết khanh điển
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 春节庆典
典
【diǎn】
Điển tích, quyển sách quan trọng
庆
【qìng】
Lễ kỷ niệm
春
【chūn】
mùa xuân
节
【jié】
tiết, tiết học, bài học (lượng từ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 春节庆典
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Lễ hội mùa xuân
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI