春季花市
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 春季花市
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chợ hoa xuân
Ví dụ (3)
春季花市里有很多桃花。
Trong chợ hoa xuân có rất nhiều hoa đào.
我们周末去逛春季花市。
Cuối tuần chúng tôi đi dạo chợ hoa xuân.
春季花市非常热闹。
Chợ hoa xuân rất náo nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây