观看烟花
guānkàn yānhuā
Xem pháo hoa
Hán việt: quan khan nhân hoa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Xem pháo hoa
Ví dụ (3)
chú menguǎng chǎng广guānkànyānhuā
Đêm giao thừa chúng tôi ra quảng trường xem pháo hoa.
hái zimenhěn huanguānkànyānhuā
Bọn trẻ rất thích xem pháo hoa.
guānkànyānhuāshírénhěnduō
Khi xem pháo hoa có rất đông người.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây