Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 观看烟花
观看烟花
guānkàn yānhuā
Xem pháo hoa
Hán việt:
quan khan nhân hoa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 观看烟花
烟
【yān】
Khói; thuốc lá
看
【kàn】
xem, nhìn, đọc, coi
花
【huā】
hoa, bông hoa
观
【guān】
quan điểm, nhìn nhận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 观看烟花
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Xem pháo hoa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI