国际学校
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 国际学校
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Trường quốc tế
Ví dụ (3)
她的孩子在国际学校上学。
Con của cô ấy học ở trường quốc tế.
这所国际学校有很多外籍老师。
Trường quốc tế này có nhiều giáo viên nước ngoài.
国际学校的学费比较高。
Học phí của trường quốc tế khá cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây