Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 私立学校
私立学校
sīlì xuéxiào
Trường tư
Hán việt:
tư lập học giáo
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 私立学校
学
【xué】
học, học tập
校
【xiào】
Trường học; hiệu đính
私
【sī】
Riêng tư
立
【lì】
Đứng, thành lập
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 私立学校
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Trường tư
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI