Liên hệ
私立学校
sīlì xuéxiào
Trường tư
Hán việt: tư lập học giáo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Trường tư
Ví dụ (3)
zàisuǒxué xiàoshū
Anh ấy học ở một trường tư.
xué xiàodexuéfèi jiàogāo
Học phí trường tư khá cao.
zhèsuǒxué xiàoyǒuhěnduōshètuán
Trường tư này có nhiều câu lạc bộ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI