Chi tiết từ vựng
助理裁判 【zhùlǐ cáipàn】


(Phân tích từ 助理裁判)
Nghĩa từ: Trợ lý trọng tài
Hán việt: trợ lí tài phán
Lượng từ:
个, 位, 名
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về bóng đá
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
比赛
中,
助理
裁判
负责
辅助
裁判
判断
越位。
During the game, the assistant referee is responsible for assisting the referee in determining offside.
Trong trận đấu, trợ lý trọng tài có trách nhiệm hỗ trợ trọng tài xác định lỗi việt vị.
助理
裁判
举旗
示意
球
已
出界。
The assistant referee raises a flag to signal the ball has gone out of bounds.
Trợ lý trọng tài giơ cờ ra hiệu bóng đã ra ngoài biên.
每场
足球比赛
通常
由
一名
主裁判
和
两名
助理
裁判
组成。
Each soccer match is usually officiated by one main referee and two assistant referees.
Mỗi trận đấu bóng đá thường gồm một trọng tài chính và hai trợ lý trọng tài.
Bình luận