帽子戏法
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Dịch ý từ thuật ngữ hat-trick: như màn trình diễn kịch nghệ (戏 - hý: tay 又 cầm giáo 戈 diễn trò) dùng phép thuật kỳ diệu (法 - pháp: dòng nước 氵 cuốn đi 去) biến hóa từ chiếc mũ vải (帽子 - mạo tử: khăn vải 巾 che đầu 冒 cùng chữ Tử 子), dùng để chỉ kỳ tích lập "3 bàn thắng trong một trận đấu" (帽子戏法).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 帽子戏法
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:3 bàn thắng trong một trận đấu
Ví dụ (3)
他在比赛中完成了帽子戏法。
Anh ấy lập hat-trick trong trận đấu.
He completed a hat-trick in the game.
这个帽子戏法让球迷很兴奋。
Cú hat-trick này khiến người hâm mộ rất phấn khích.
This hat-trick got the fans very excited.
前锋用帽子戏法证明了自己。
Tiền đạo chứng minh bản thân bằng một cú hat-trick.
The forward proved himself with a hat-trick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây