生态系统
shēngtài xìtǒng
Hệ sinh thái
Hán việt: sanh thái hệ thống
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ sinh thái
Ví dụ (3)
shī湿shìzhòng yàodeshēng tài tǒng
Đất ngập nước là hệ sinh thái quan trọng.
wūr ǎnhuìyǐng xiǎngzhěng shēng tài tǒng
Ô nhiễm sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.
bǎo shēng tài tǒngjiùshìbǎo mendewèi lái
Bảo vệ hệ sinh thái chính là bảo vệ tương lai của chúng ta.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây