Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 烤肉米粉
烤肉米粉
kǎoròu mǐfěn
Bún chả
Hán việt:
khảo nhụ mễ phấn
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 烤肉米粉
烤
【kǎo】
nướng
米
【mǐ】
gạo, mét (đơn vị đo)
粉
【fěn】
Bột; phấn
肉
【ròu】
Thịt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 烤肉米粉
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bún chả
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI