厨房锡纸
chúfáng xízhǐ
Giấy bạc nhà bếp, giấy bạc gói thức ăn
Hán việt: trù bàng tích chỉ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy bạc nhà bếp, giấy bạc gói thức ăn
Ví dụ (3)
yòngchú fángzhǐbāozhùkǎo
Cô ấy dùng giấy bạc nhà bếp bọc cá nướng.
chú fángzhǐ fàngjìnkǎoxiāng
Giấy bạc nhà bếp có thể cho vào lò nướng.
men yàojuǎnchú fángzhǐ
Chúng tôi cần một cuộn giấy bạc nhà bếp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây