Chi tiết từ vựng

拉格啤酒 【lā gé píjiǔ】

heart
(Phân tích từ 拉格啤酒)
Nghĩa từ: Bia vàng
Hán việt: lạp các bì tửu
Lượng từ: 瓶, 杯, 罐, 桶, 缸
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèjiā
这家
cāntīng
餐厅
de
lāgé
拉格
píjiǔ
啤酒
fēicháng
非常
hǎohē
好喝。
The lager beer at this restaurant is very delicious.
Bia lager ở nhà hàng này rất ngon.
xǐhuān
喜欢
hēkǔ
喝苦
de
的,
suǒyǐ
所以
zǒngshì
总是
xuǎnzé
选择
lāgé
拉格
píjiǔ
啤酒。
He doesn't like bitter, so he always chooses lager beer.
Anh ấy không thích uống đồ đắng, vì vậy luôn chọn bia lager.
yǒuméiyǒu
有没有
chángshì
尝试
guò
wǒmen
我们
de
zhāopái
招牌
lāgé
拉格
píjiǔ
啤酒?
Have you tried our signature lager beer?
Bạn đã thử bia lager đặc biệt của chúng tôi chưa?
Bình luận