红葡萄酒
hóngpútáojiǔ
Rượu vang đỏ
Hán việt: hồng bồ đào tửu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rượu vang đỏ
Ví dụ (3)
hóng táojiǔshì pèiniúpái
Rượu vang đỏ phù hợp ăn kèm bít tết.
diǎnlebēihóng táojiǔ
Cô ấy gọi một ly rượu vang đỏ.
zhèpínghóng táojiǔlái guó
Chai rượu vang đỏ này đến từ Pháp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây