Chi tiết từ vựng
白葡萄酒 【bái pútáojiǔ】


(Phân tích từ 白葡萄酒)
Nghĩa từ: Rượu vang trắng
Hán việt: bạch bồ đào tửu
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về đồ uống
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
喜欢
喝
白葡萄酒。
I like to drink white wine.
Tôi thích uống rượu vang trắng.
这瓶
白葡萄酒
味道
很
好。
This bottle of white wine tastes very good.
Chai rượu vang trắng này có hương vị rất tốt.
白葡萄酒
和
鱼
搭配
得
很
好。
White wine pairs well with fish.
Rượu vang trắng và cá phối hợp rất tốt.
Bình luận