Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 即溶咖啡
即溶咖啡
jí róng kāfēi
Cà phê hòa tan
Hán việt:
tức dong ca phi
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 即溶咖啡
即
【jí】
tức là, nghĩa là
咖
【kā】
cà phê
啡
【fēi】
cà phê
溶
【róng】
hòa tan, chảy tan
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 即溶咖啡
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cà phê hòa tan
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI