Liên hệ
美式咖啡
měishì kāfēi
Cà phê đậm đặc Espresso pha với nước nóng
Hán việt: mĩ thức ca phi
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cà phê đậm đặc Espresso pha với nước nóng
Ví dụ (3)
měi shì fēinóng suō fēidànyìxiē
Americano nhạt hơn espresso một chút.
 diǎnle bēiměi shìkāfēi
Tôi gọi một ly Americano nóng.
 huanjiā tángdeměi shìkāfēi
Cô ấy thích Americano không đường.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI