Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
美式咖啡
měishì kāfēi
Cà phê đậm đặc Espresso pha với nước nóng
Hán việt: mĩ thức ca phi
杯
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "美式咖啡" (měishì kāfēi) nghĩa là "Cà phê đậm đặc Espresso pha với nước nóng", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 式 (shì): kiểu cách + 咖 (kā): cà phê + 啡 (fēi): cà phê.

Thành phần cấu tạo

美式咖啡
měishì kāfēi
Cà phê đậm đặc Espresso pha với nước nóng
羊
大
弋
工
口
加

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cà phê đậm đặc Espresso pha với nước nóng
Ví dụ (3)
měi美shì式kā fēi咖啡bǐ比nóng浓suō缩kā fēi咖啡dàn淡yì一xiē些。
Americano nhạt hơn espresso một chút.
wǒ我diǎn点le了yì一bēi杯rè热měi美shì式kā fēi咖啡。
Tôi gọi một ly Americano nóng.
tā她xǐ huan喜欢bù不jiā加táng糖de的měi美shì式kā fēi咖啡。
Cô ấy thích Americano không đường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây