Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 珍珠奶茶
珍珠奶茶
zhēnzhū nǎichá
Trà sữa trân châu
Hán việt:
trân châu nãi trà
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 珍珠奶茶
奶
【nǎi】
Sữa
珍
【zhēn】
Quý; báu vật
珠
【zhū】
Ngọc trai; hạt
茶
【chá】
trà, chè
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 珍珠奶茶
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Trà sữa trân châu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI