跳蚤市场
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 跳蚤市场
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chợ trời
Ví dụ (3)
跳蚤市场里可以买到旧书。
Ở chợ trời có thể mua được sách cũ.
我们星期天去跳蚤市场。
Chủ nhật chúng tôi đi chợ trời.
跳蚤市场的价格可以商量。
Giá ở chợ trời có thể thương lượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây