高端市场
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 高端市场
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thị trường cao cấp
Ví dụ (3)
这个品牌主要面向高端市场。
Thương hiệu này chủ yếu hướng tới thị trường cao cấp.
高端市场的顾客更重视服务。
Khách hàng ở thị trường cao cấp coi trọng dịch vụ hơn.
公司准备进入高端市场。
Công ty chuẩn bị bước vào thị trường cao cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây