非常昂贵
fēicháng ángguì
Rất đắt
Hán việt: phi thường ngang quý
HSK1

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Rất đắt
Ví dụ (3)
zhèzhīshǒu biǎofēi chángáng guì
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
gāoduānshì chǎngdeshāng pǐntōng chángfēi chángáng guì
Hàng ở thị trường cao cấp thường rất đắt.
jiācān tīngfēi chángáng guì
Nhà hàng đó rất đắt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây