Chi tiết từ vựng
男士内裤 【nánshì nèikù】


(Phân tích từ 男士内裤)
Nghĩa từ: Quần lót nam
Hán việt: nam sĩ nạp khố
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这些
男士
内裤
非常
舒适。
These men's underwear are very comfortable.
Những chiếc quần lót nam này rất thoải mái.
你
喜欢
哪
一种
颜色
的
男士
内裤?
What color of men's underwear do you like?
Bạn thích quần lót nam màu gì?
男士
内裤
的
材料
是
什么?
What material is the men's underwear made of?
Quần lót nam được làm từ chất liệu gì?
Bình luận