Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
男士内裤
nánshì nèikù
Quần lót nam
Hán việt: nam sĩ nạp khố
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "男士内裤" (nánshì nèikù) nghĩa là "Quần lót nam", ghép bởi: 男 (nán): nam + 士 (shì): Kẻ sĩ + 内 (nèi): Bên trong + 裤 (kù): quần.

Thành phần cấu tạo

男士内裤
nánshì nèikù
Quần lót nam
田
力
士
冂
入
衤

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần lót nam
Ví dụ (3)
shāng diàn商店li里yǒu有hěn很duō多nán男shì士nèi内kù裤。
Trong cửa hàng có nhiều quần lót nam.
tā他mǎi买le了sān三tiáo条nán男shì士nèi内kù裤。
Anh ấy mua ba chiếc quần lót nam.
nán男shì士nèi内kù裤yīng gāi应该xuǎn zé选择hé shì合适chǐ尺mǎ码。
Quần lót nam nên chọn đúng kích cỡ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây