经济合作
jīngjì hézuò
Hợp tác kinh tế
Hán việt: kinh tế cáp tá
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hợp tác kinh tế
Ví dụ (3)
liǎngguójiāqiángjīng zuò
Hai nước tăng cường hợp tác kinh tế.
jīng zuòdàiláilegèngduō huì
Hợp tác kinh tế mang lại nhiều cơ hội hơn.
huì tǎo lùnle jīng zuò
Hội nghị thảo luận về hợp tác kinh tế khu vực.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây