Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
关联公司
guānlián gōngsī
Công ty liên kết
Hán việt: loan liên công ti
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công ty liên kết
Ví dụ (3)
guān关lián联gōng sī公司gòng共xiǎng享shì chǎng市场zī yuán资源。
Công ty liên kết chia sẻ nguồn lực thị trường.
zhè这jiā家guān关lián联gōng sī公司fù zé负责jì shù技术zhī chí支持。
Công ty liên kết này phụ trách hỗ trợ kỹ thuật.
mǔ母gōng sī公司gōng bù公布le了guān关lián联gōng sī公司míng名dān单。
Công ty mẹ công bố danh sách công ty liên kết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây