公共汽车
辆, 班
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 公共汽车
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:xe buýt, xe bus (xe ô tô công cộng).
Ví dụ (9)
我每天坐公共汽车去上班。
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
公共汽车来了。
Xe buýt đến rồi.
我们在等公共汽车。
Chúng tôi đang đợi xe buýt.
这辆公共汽车去火车站吗?
Chiếc xe buýt này có đi đến ga tàu hỏa không?
公共汽车上人很多。
Trên xe buýt rất đông người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây