医疗保险
yīliáo bǎoxiǎn
Bảo hiểm y tế
Hán việt: y liệu bảo hiểm
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm y tế
Ví dụ (3)
liáobǎo xiǎn zhī fenfèiyòng
Bảo hiểm y tế có thể chi trả một phần chi phí.
měi niándōugòumǎiliáobǎo xiǎn
Anh ấy mua bảo hiểm y tế mỗi năm.
yuàn yàochákàndeliáobǎo xiǎn
Bệnh viện cần xem thẻ bảo hiểm y tế của bạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây