Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 疫苗接种
疫苗接种
yìmiáo jiēzhǒng
Tiêm chủng vắc-xin
Hán việt:
dịch miêu tiếp chúng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 疫苗接种
接
【jiē】
nhận, đón, tiếp nhận, nghe (điện thoại)
疫
【yì】
dịch bệnh
种
【zhǒng / zhòng】
loại, kiểu, chủng loại; trồng, gieo trồng
苗
【miáo】
mầm, cây con
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 疫苗接种
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Tiêm chủng vắc-xin
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI