疫苗接种
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 疫苗接种
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiêm chủng vắc-xin
Ví dụ (3)
学校组织了疫苗接种。
Trường học tổ chức tiêm chủng vắc-xin.
疫苗接种可以预防疾病。
Tiêm chủng vắc-xin có thể phòng bệnh.
家长带孩子去做疫苗接种。
Phụ huynh đưa con đi tiêm chủng vắc-xin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây