公寓大楼
gōngyù dàlóu
Tòa nhà căn hộ
Hán việt: công ngụ thái lâu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tòa nhà căn hộ
Ví dụ (3)
zhèdònggōng lóuyǒuèrshícéng
Tòa nhà căn hộ này có hai mươi tầng.
gōng lóu kǒuyǒubǎoān
Lối vào tòa nhà căn hộ có bảo vệ.
menzhùzàibiāndegōng lóuli
Họ sống trong tòa nhà căn hộ bên sông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây