地下公寓
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 地下公寓
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Căn hộ tầng hầm
Ví dụ (3)
地下公寓租金比较便宜。
Căn hộ tầng hầm có tiền thuê khá rẻ.
这间地下公寓光线不太好。
Căn hộ tầng hầm này ánh sáng không tốt lắm.
他临时住在朋友的地下公寓。
Anh ấy tạm thời ở căn hộ tầng hầm của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây