单间公寓
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Căn hộ một phòng, studio
Ví dụ (3)
单间公寓适合一个人住。
Căn hộ một phòng phù hợp cho một người ở.
她在学校附近租了单间公寓。
Cô ấy thuê căn hộ studio gần trường.
这套单间公寓带小厨房。
Căn hộ một phòng này có bếp nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây