分时公寓
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 分时公寓
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Căn hộ chia sẻ
Ví dụ (3)
分时公寓适合度假使用。
Căn hộ chia sẻ thời gian phù hợp dùng để nghỉ dưỡng.
他们购买了海边的分时公寓。
Họ mua căn hộ chia sẻ bên biển.
分时公寓的使用时间需要提前预约。
Thời gian sử dụng căn hộ chia sẻ cần đặt trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây