Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 透明胶带
透明胶带
tòumíngjiāodài
Băng keo trong
Hán việt:
thấu minh giao đái
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 透明胶带
带
【dài】
mang, mang theo, cầm theo
明
【míng】
sáng, rõ ràng
胶
【jiāo】
keo, chất kết dính
透
【tòu】
Xuyên qua, hoàn toàn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 透明胶带
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Băng keo trong
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI