Liên hệ
团队领导
tuánduì lǐngdǎo
Trưởng nhóm
Hán việt: đoàn đội lãnh đạo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Trưởng nhóm
Ví dụ (3)
tuánduìlǐng dǎoān páilejīn tiānderènwu
Trưởng nhóm đã sắp xếp nhiệm vụ hôm nay.
shì menxiàng detuánduìlǐngdǎo
Cô ấy là trưởng nhóm của dự án chúng tôi.
tuánduìlǐng dǎozhèng zàiyuán gōngkāihuì
Trưởng nhóm đang họp với nhân viên.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI