Liên hệ
销售部门
xiāoshòu bùmén
Phòng kinh doanh, phòng bán hàng
Hán việt: tiêu thụ bẫu môn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Phòng kinh doanh, phòng bán hàng
Ví dụ (3)
xiāo shòu ménwán chéngleběnyuèmùbiāo
Phòng kinh doanh đã hoàn thành mục tiêu tháng này.
zàixiāo shòu méngōng zuòlenián
Anh ấy đã làm ở phòng kinh doanh năm năm.
xiāo shòu ménměi tiānlián kèhù
Phòng bán hàng liên hệ khách hàng mỗi ngày.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI