Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 休息时间
休息时间
xiūxí shíjiān
Giờ giải lao
Hán việt:
hu tức thì dản
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 休息时间
休
【xiū】
Nghỉ
息
【xī】
Nghỉ; hơi thở
时
【shí】
thời gian, mùa
间
【jiàndié】
không gian, giữa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 休息时间
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Giờ giải lao
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI