Liên hệ
休息时间
xiūxí shíjiān
Giờ giải lao
Hán việt: hu tức thì dản
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Giờ giải lao
Ví dụ (3)
xiū xi shí jiān休息时间zhǐ yǒushífēnzhōng
Giờ giải lao chỉ có mười phút.
xué shēngmenzàixiū xi shí jiān休息时间liáotiān
Học sinh trò chuyện trong giờ giải lao.
xiū xi shí jiān休息时间jié shùhòu shàngkè
Sau khi giờ giải lao kết thúc thì tiếp tục học.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI