课间休息
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 课间休息
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ giải lao (giữa giờ)
Ví dụ (3)
课间休息时学生去操场。
Khi nghỉ giữa giờ học sinh ra sân trường.
课间休息只有十五分钟。
Giờ nghỉ giữa giờ chỉ có mười lăm phút.
老师提醒大家课间休息后准时回来。
Giáo viên nhắc mọi người quay lại đúng giờ sau giờ nghỉ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây