Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 科目部门
科目部门
kēmù bùmén
Bộ môn
Hán việt:
khoa mục bẫu môn
Lượng từ:
些
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 科目部门
目
【mù】
mắt, mục
科
【kē】
khoa học, ngành
部
【bù】
Phòng
门
【mén】
môn (lượng từ cho môn học), cửa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 科目部门
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bộ môn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI