教育督导
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 教育督导
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thanh tra giáo dục
Ví dụ (3)
教育督导来学校检查教学。
Thanh tra giáo dục đến trường kiểm tra giảng dạy.
教育督导提出了改进建议。
Thanh tra giáo dục đưa ra đề xuất cải thiện.
学校要配合教育督导工作。
Nhà trường phải phối hợp với công tác thanh tra giáo dục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây