客座教师
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 客座教师
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo viên thỉnh giảng
Ví dụ (3)
客座教师明天来上课。
Giáo viên thỉnh giảng ngày mai đến dạy.
学校聘请了外籍客座教师。
Trường đã mời giáo viên thỉnh giảng nước ngoài.
客座教师带来了新的教学方法。
Giáo viên thỉnh giảng mang đến phương pháp dạy học mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây