Chi tiết từ vựng
动手实践 【dòngshǒu shíjiàn】


(Phân tích từ 动手实践)
Nghĩa từ: Thực hành
Hán việt: động thủ thật tiễn
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về giáo dục
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
通过
动手
实践,
我们
能
更
快
地
掌握
新技能。
By practicing hands-on, we can master new skills more quickly.
Thông qua việc thực hành, chúng ta có thể nắm bắt kỹ năng mới nhanh hơn.
孩子
们
通过
动手
实践
学习
如何
种植
植物。
Children learn how to plant by practicing hands-on.
Các em nhỏ học cách trồng cây thông qua việc thực hành.
这个
课程
强调
动手
实践,
让
学生
亲自
解决问题。
This course emphasizes hands-on practice, allowing students to solve problems themselves.
Khóa học này nhấn mạnh vào việc thực hành, cho phép học sinh tự giải quyết vấn đề.
Bình luận