Liên hệ
出生证明
chūshēng zhèngmíng
Giấy khai sinh
Hán việt: xuý sanh chứng minh
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Giấy khai sinh
Ví dụ (3)
xuéshí yàochū shēngzhèngmíng
Khi nhập học cần giấy khai sinh.
qǐngjiāochū shēngzhèng míngde yìnjiàn
Hãy nộp bản sao giấy khai sinh.
chū shēngzhèng míngshangxiězhechū shēngrìqī
Trên giấy khai sinh ghi ngày sinh.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI