Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
🇻🇳
VI
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 出生证明
出生证明
chūshēng zhèngmíng
Giấy khai sinh
Hán việt:
xuý sanh chứng minh
Lượng từ:
张
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Luyện nói
Hình ảnh:
Phân tích từ 出生证明
出
【chū】
ra, ra ngoài
明
【míng】
sáng, rõ ràng
生
【shēng】
Sinh sôi,nảy nở
证
【zhèng】
chứng chỉ, bằng chứng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 出生证明
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt:
Giấy khai sinh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI