一刹那间
HSK 6 (Văn viết/Văn học)
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "一刹那间" (yíchànàjiān) mang nghĩa "Trong chốc lát, trong nháy mắt", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 刹 (chà / shā - sát): "chùa" + 那 (nà - na): "đó" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 刹: Lưỡi dao sắc (刂) cắt phăng một nhát dứt khoát (杀) làm chiếc xe dừng ngay lập tức trong tích tắc gọi là phanh lại (刹). • Chữ 那: Xa xa nơi vùng đất thành ấp (阝) có dáng cây cỏ rủ xuống mềm mại (冄), chỉ về chỗ ở tít đằng xa là cái đó, phía kia (那). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:trong tích tắc, trong nháy mắt, trong chớp mắt (chỉ khoảng thời gian cực ngắn).
Ví dụ (5)
就在那一刹那间,电灯灭了。
Ngay trong tích tắc đó, đèn điện vụt tắt.
At that very instant, the lights went out.
车祸发生在一刹那间,谁都没反应过来。
Tai nạn xe hơi xảy ra trong nháy mắt, không ai kịp phản ứng.
The car accident happened in an instant, and no one had time to react.
只有一刹那间,我看见了他的脸。
Chỉ trong một thoáng chốc, tôi đã nhìn thấy khuôn mặt anh ta.
For just an instant, I saw his face.
一刹那间,所有的努力都白费了。
Trong tích tắc, mọi nỗ lực đều đổ sông đổ biển.
In an instant, all the effort went to waste.
在这生死存亡的一刹那间,他救了那个孩子。
Trong khoảnh khắc sinh tử đó, anh ấy đã cứu đứa bé.
At that life-or-death moment, he saved the child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây