Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 不感兴趣
不感兴趣
bù gǎn xìngqù
không quan tâm, không hứng thú
Hán việt:
bưu cảm hưng thú
Lượng từ:
题
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Cụm từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 不感兴趣
不
【bù】
không, chẳng, chả
兴
【xīng / xìng】
hưng thịnh, nổi lên; hứng thú
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
趣
【qù】
hứng thú, sức quyến rũ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 不感兴趣
Luyện tập
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:
không quan tâm, không hứng thú
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI