Liên hệ
不感兴趣
bù gǎn xìngqù
không quan tâm, không hứng thú
Hán việt: bưu cảm hưng thú
HSK1
Cụm từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:không quan tâm, không hứng thú

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI