Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp 一会儿

2 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “一会儿”.

Từ khóa:一会儿
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:2 mục
1

Ngữ pháp 一会儿

一会儿 (yíhuìr) có nghĩa là 'một lát', 'một chút', thường dùng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể được sử dụng cả trong câu trần thuật và câu hỏi.

Cách dùng thông thường
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 一会儿 + Động từ
Ví dụ minh họa (4)
huì er
Tôi sẽ đi một lát nữa.
men huì erjiàn
Chúng ta gặp nhau sau một lát.
děng huì er
Bạn đợi một lát.
huì erzài diàn huàgěi
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau một lát.
Diễn tả hành động lặp lại
Cấu trúc ngữ pháp
一会儿 + Động từ + 一会儿 + Động từ
Ví dụ minh họa (2)
huì erxiào huì er
Anh ấy lúc thì cười, lúc thì khóc.
tiān huì erqíng huì eryīn
Thời tiết lúc thì nắng, lúc thì âm u.
一会儿 trong câu yêu cầu
Cấu trúc ngữ pháp
一会儿
Ví dụ minh họa (2)
qǐngděng huì er
Xin hãy đợi tôi một chút.
xiū huì er
Bạn có thể nghỉ ngơi một lát.
2

Phân biệt yixiar vs yihuir

“一下儿” và “一会儿” đều mang nghĩa liên quan đến thời gian ngắn, nhưng cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. “一下儿” thường đi sau động từ để làm nhẹ hoặc lịch sự hành động. Còn “一会儿” là trạng ngữ chỉ thời điểm – dùng trước hoặc sau động từ để diễn tả 'một lúc', 'một lát nữa', 'một chút thời gian'.

Phân biệt & So sánh cách dùng:
一下儿

✓ Là bổ ngữ thời lượng, dùng sau động từ. ✓ Làm mềm yêu cầu, thể hiện lịch sự, hành động ngắn, nhanh. ✓ Ví dụ: 看一下儿 (xem một chút), 问一下儿 (hỏi chút thôi).

一会儿

✓ Là trạng ngữ chỉ thời gian. ✓ Diễn tả một khoảng thời gian ngắn trong quá khứ hoặc tương lai. ✓ Ví dụ: 一会儿来 (lát nữa đến), 等一会儿 (đợi một lúc).

Ghi chú: Không thể thay thế nhau: “一下儿” đi sau động từ để mô tả hành động, còn “一会儿” đi trước hoặc sau chủ ngữ để chỉ thời gian.

“一下儿” – Dùng để làm nhẹ hành động, tạo cảm giác lịch sự hoặc ngắn gọn
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + 一下儿
Ví dụ minh họa (5)
kàn xià ércài dān
Tôi xem thực đơn một chút.
qǐngděng xià ér
Làm ơn đợi một chút.
jiè shào xiàér péng yǒu
Tôi giới thiệu qua bạn tôi.
shì xià érzhèshuāngxié
Bạn thử đôi giày này xem.
lǎo shīxiǎngwèn xià érjiādewèn
Giáo viên muốn hỏi mọi người một chút.
“一会儿” – Là trạng ngữ chỉ thời gian. ✓ Diễn tả một khoảng thời gian ngắn trong quá khứ hoặc tương lai.
Cấu trúc ngữ pháp
一会儿 + Chủ ngữ + Động từ / Chủ ngữ + 一会儿 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
huì erhuílái
Tôi sẽ quay lại sau một lát.
qǐngděng huì er
Làm ơn đợi tôi một lúc.
huì erjiùdào
Anh ấy sẽ đến ngay thôi.
xiū huì erzàigōng zuò
Nghỉ ngơi một chút rồi làm việc tiếp.
men huì er zǒuba
Lát nữa chúng ta đi cùng nhau nhé.