Ngữ pháp 一起
一起 (yīqǐ) có nghĩa là 'cùng nhau'. Nó thường được dùng để diễn tả việc thực hiện hành động chung với người khác. Vị trí của '一起' thường nằm động từ trong câu.
Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “一起”.
一起 (yīqǐ) có nghĩa là 'cùng nhau'. Nó thường được dùng để diễn tả việc thực hiện hành động chung với người khác. Vị trí của '一起' thường nằm động từ trong câu.
“一起” là phó từ dùng để diễn tả hành động được thực hiện cùng nhau bởi hai hay nhiều người. Nó thường xuất hiện trong các câu mời gọi, đề nghị, hoặc tường thuật hành động nhóm.
✓ Diễn tả hành động làm cùng nhau. ✓ Có thể kết hợp với: 和 / 跟 / cùng trạng ngữ thời gian. ✓ Thường dùng trong mời gọi, câu rủ rê hoặc mô tả sinh hoạt nhóm.
✓ Thường đi kèm với 一起 để chỉ rõ đối tượng làm cùng. ✓ Ví dụ: 我和你一起去。
Ghi chú: “一起” thường đứng trước động từ. Không nhầm với 一边...一边... (diễn tả hai hành động song song), hoặc cùng nghĩa 'cùng nhau' nhưng biểu đạt khác.
“一起” là phó từ diễn tả hành động làm chung hoặc đồng thời với người khác. Khi muốn nói “cùng với ai”, người ta thường dùng 一起 kết hợp với 和 hoặc 跟. Tuy cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
✓ Lịch sự hơn, dùng được trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
✓ Thân mật, dùng phổ biến trong văn nói thường ngày.
✓ Luôn đi kèm động từ, để diễn tả làm chung. ✘ Không thể đứng một mình.
Ghi chú: Cả '和' và '跟' có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nên chọn dựa vào mức độ trang trọng hoặc gần gũi của tình huống. Ví dụ: '我和你一起去' và '我跟你一起去' đều đúng nhưng '和' lịch sự hơn.