Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp 一起

3 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “一起”.

Từ khóa:一起
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:3 mục
1

Ngữ pháp 一起

一起 (yīqǐ) có nghĩa là 'cùng nhau'. Nó thường được dùng để diễn tả việc thực hiện hành động chung với người khác. Vị trí của '一起' thường nằm động từ trong câu.

Sử dụng 一起 để diễn tả hành động chung
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 一起 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
men kàndiàn yǐngba
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
men zuòzuò
Họ cùng nhau làm bài tập.
péng yǒu xíng
Tôi và bạn cùng đi du lịch.
hái zimen wányóu
Bọn trẻ cùng nhau chơi trò chơi.
men xué zhōng wénma
Chúng ta có thể học tiếng Trung cùng nhau không?
Sử dụng 一起 trong câu mệnh lệnh hoặc gợi ý
Cấu trúc ngữ pháp
一起 + Động từ + 吧
Ví dụ minh họa (3)
kànshūba
Cùng đi đọc sách nào!
pǎo ba
Cùng nhau chạy bộ đi!
men liàn ba
Chúng ta cùng nhau luyện tập đi.
2

Ngữ pháp yìqǐ

“一起” là phó từ dùng để diễn tả hành động được thực hiện cùng nhau bởi hai hay nhiều người. Nó thường xuất hiện trong các câu mời gọi, đề nghị, hoặc tường thuật hành động nhóm.

Phân biệt & So sánh cách dùng:
一起

✓ Diễn tả hành động làm cùng nhau. ✓ Có thể kết hợp với: 和 / 跟 / cùng trạng ngữ thời gian. ✓ Thường dùng trong mời gọi, câu rủ rê hoặc mô tả sinh hoạt nhóm.

和 / 跟

✓ Thường đi kèm với 一起 để chỉ rõ đối tượng làm cùng. ✓ Ví dụ: 我和你一起去。

Ghi chú: “一起” thường đứng trước động từ. Không nhầm với 一边...一边... (diễn tả hai hành động song song), hoặc cùng nghĩa 'cùng nhau' nhưng biểu đạt khác.

1. Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + 一起 + Động từ – Diễn tả hành động làm chung
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 一起 + Động từ (+ Tân ngữ)
Ví dụ minh họa (5)
men kàndiàn yǐngba
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
mencháng cháng chī fàn
Họ thường ăn trưa cùng nhau.
péng yǒu zuòzuò
Tôi làm bài tập cùng với bạn.
jiā xué
Mọi người cùng nhau cố gắng học tập.
men huíjiāle
Họ cùng nhau về nhà rồi.
2. Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ + 不 + 一起 + Động từ – Diễn tả không làm việc gì đó cùng nhau
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不 + 一起 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
xiǎng
Anh ấy không muốn đi cùng tôi.
menjīn tiān chī fànle
Hôm nay chúng tôi không ăn cùng nhau nữa.
wèi shénme men zǒu
Sao bạn không đi cùng họ?
yuàn xué
Cô ấy không muốn học cùng tôi.
hái zimen huān wánzhè geyóu
Bọn trẻ không thích chơi trò chơi này cùng nhau.
3. Cấu trúc nghi vấn: Chủ ngữ + 一起 + Động từ + 吗?– Hỏi ai đó có muốn làm việc gì cùng nhau không
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 一起 + Động từ + 吗?
Ví dụ minh họa (5)
xiǎng ma
Bạn có muốn đi cùng không?
men zuòzhè gexiàng ma
Chúng ta có thể cùng làm dự án này không?
menhuì cān jiā sàima
Họ sẽ cùng nhau tham gia cuộc thi chứ?
menwǎn shàng chī fànma
Tối nay các bạn ăn tối cùng nhau không?
mennéng ma
Chúng ta có thể cùng ôn tập không?
4. Một số cụm từ phổ biến với 一起 – Cách dùng mở rộng với giới từ hoặc liên từ
Cấu trúc ngữ pháp
一起 + Với giới từ / liên từ: 和/跟...一起, 一起 + đi với trạng ngữ thời gian
Ví dụ minh họa (4)
gēn xuézhōng wén
Tôi học tiếng Trung cùng với anh ấy.
menxià kāi huì
Chúng tôi họp vào buổi chiều cùng nhau.
menlǎo shī cān guān guǎn
Họ cùng thầy giáo tham quan bảo tàng.
jiājiārén qìng zhùjié
Mọi người cùng gia đình đón lễ hội.
3

Ngữ pháp yìqǐhégēn

“一起” là phó từ diễn tả hành động làm chung hoặc đồng thời với người khác. Khi muốn nói “cùng với ai”, người ta thường dùng 一起 kết hợp với 和 hoặc 跟. Tuy cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

Phân biệt & So sánh cách dùng:

✓ Lịch sự hơn, dùng được trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

✓ Thân mật, dùng phổ biến trong văn nói thường ngày.

一起

✓ Luôn đi kèm động từ, để diễn tả làm chung. ✘ Không thể đứng một mình.

Ghi chú: Cả '和' và '跟' có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nên chọn dựa vào mức độ trang trọng hoặc gần gũi của tình huống. Ví dụ: '我和你一起去' và '我跟你一起去' đều đúng nhưng '和' lịch sự hơn.

Dùng 跟 + Người + 一起 + Động từ – Khi muốn nói thân mật, tự nhiên, thường dùng trong văn nói
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 跟 + Người + 一起 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
gēn xué zhōng wén
Tôi học tiếng Trung cùng với anh ấy.
gēn chāo shì
Cô ấy đi siêu thị cùng mẹ.
gēn zǒuba
Bạn đi cùng tôi nhé!
xiǎo péng yǒugēnlǎo shī huà huà
Các em nhỏ vẽ tranh cùng cô giáo.
gēnpéng yǒu yóu
Tôi đi du lịch cùng bạn.
Dùng 和 + Người + 一起 + Động từ – Khi muốn thể hiện lịch sự hoặc trong văn viết, trang trọng
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 和 + Người + 一起 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
jiě jiě zuò fàn
Tôi nấu cơm cùng chị gái.
mentóng shì kāi huì
Họ họp cùng đồng nghiệp.
péng yǒu kàndiàn yǐng
Tôi xem phim cùng bạn bè.
menlín zuòwèi shēng
Chúng tôi cùng hàng xóm dọn vệ sinh.
lǎo shī jiǎn cházuò
Anh ấy kiểm tra bài tập cùng giáo viên.