1
Ngữ pháp 不
“不” là phó từ phủ định trong tiếng Trung, thường đặt trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định ở hiện tại hoặc tương lai. Không giống như “没” (dùng cho quá khứ hoặc đã xảy ra), “不” dùng để phủ định thói quen, trạng thái hoặc hành động chưa xảy ra.
不 + Động từ – Phủ định hành động
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
我不喝咖啡。
Tôi không uống cà phê.
他今天不来。
Hôm nay anh ấy không đến.
我们不去北京。
Chúng tôi không đi Bắc Kinh.
老师不教法语。
Giáo viên không dạy tiếng Pháp.
我不想说话。
Tôi không muốn nói chuyện.
不 + Tính từ – Phủ định trạng thái
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不 + Tính từ
Ví dụ minh họa (5)
这个房间不大。
Phòng này không lớn.
天气不冷。
Thời tiết không lạnh.
他不高。
Anh ấy không cao.
她不漂亮。
Cô ấy không đẹp.
我今天不忙。
Hôm nay tôi không bận.