1
Ngữ pháp ni-nin-ta
“你”, “您” và “它” là đại từ nhân xưng hoặc chỉ định phổ biến trong tiếng Trung. Tuy đều dịch sang tiếng Việt là 'bạn', 'ngài', 'nó', nhưng mỗi từ có cách dùng riêng phụ thuộc vào tình huống và mức độ trang trọng trong giao tiếp.
Phân biệt & So sánh cách dùng:
你
Dùng trong giao tiếp thân mật với người ngang hàng, bạn bè, người cùng tuổi.
您
Dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng; thể hiện sự kính trọng với người lớn, cấp trên, khách hàng.
它
Chỉ dùng cho vật, động vật hoặc sự vật – không dùng cho người.
Ghi chú: “您” là cách nói kính ngữ của “你”; “它” không thể thay thế cho “你” hay “您”.
Dùng “你” trong giao tiếp thân mật với bạn bè, người quen hoặc người ngang hàng
Cấu trúc ngữ pháp
你 + Động từ / Tính từ / Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
你好吗?
Bạn khỏe không?
你几点睡觉?
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
你喜欢吃什么?
Bạn thích ăn gì?
你是学生吗?
Bạn là học sinh phải không?
我比你高。
Tôi cao hơn bạn.
Dùng “您” để thể hiện sự tôn kính với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng hoặc người không quen biết
Cấu trúc ngữ pháp
您 + Động từ / Tính từ / Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
您好,请问您贵姓?
Chào ngài, xin hỏi quý danh là gì?
谢谢您帮我。
Cảm ơn ngài đã giúp tôi.
您要喝茶吗?
Ngài muốn uống trà không?
请问您住在哪儿?
Xin hỏi ngài sống ở đâu?
祝您身体健康!
Chúc ngài sức khỏe dồi dào!
Dùng “它” để thay thế cho đồ vật, động vật, hoặc sự vật không phải con người
Cấu trúc ngữ pháp
它 + Động từ / Tính từ / Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
这只猫很可爱,我喜欢它。
Con mèo này rất dễ thương, tôi thích nó.
我的手机坏了,我得换一个新的它。
Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, tôi phải thay cái mới.
你看到我的伞了吗?我找不到它了。
Bạn có thấy cây dù của tôi không? Tôi không tìm thấy nó nữa.
天气很好,我喜欢它。
Thời tiết rất đẹp, tôi thích nó.
这是我的电脑,它很快。
Đây là máy tính của tôi, nó rất nhanh.