Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp 还是

2 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “还是”.

Từ khóa:还是
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:2 mục
1

Ngữ pháp 还是

还是 (háishì) là liên từ dùng để biểu đạt sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án trong câu hỏi, tương đương với 'hay là'.

Dùng để đặt câu hỏi lựa chọn
Cấu trúc ngữ pháp
S + V + A 还是 B?
Ví dụ minh họa (5)
yào cháhái shì fēi
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
menmíng tiānhái shìhòu tiān
Chúng ta đi vào ngày mai hay ngày kia?
zuòhuǒ chēhái shìfēi
Bạn đi tàu hỏa hay máy bay?
huānmāohái shìgǒu
Cô ấy thích mèo hay chó?
menyàoyóu yǒnghái shì shān
Chúng ta muốn đi bơi hay leo núi?
Dùng trong câu trần thuật để diễn đạt sự lựa chọn không quyết định
Cấu trúc ngữ pháp
S + V + A 还是 B
Ví dụ minh họa (2)
háizhī dàoyàozhōng guóhái shì běn
Tôi vẫn chưa biết nên đi Trung Quốc hay Nhật Bản.
menháiméi yǒujué dìngshàng hǎihái shìběi jīng
Chúng tôi vẫn chưa quyết định đi Thượng Hải hay Bắc Kinh.
Lưu ý về dùng 还是 (háishì) trong câu hỏi
Cấu trúc ngữ pháp
还是
Ví dụ minh họa (1)
yàoměi guóhái shìzhōng guóma?
Đây là câu sai, không thêm 吗 vào câu hỏi có 还是.
2

Ngữ pháp haishi

“还是” là liên từ được dùng phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là 'hay' trong câu hỏi lựa chọn, hoặc mang ý đề xuất/lời khuyên trong câu trần thuật. Tùy vào vị trí và ngữ cảnh, cách dùng của “还是” sẽ khác nhau rõ rệt.

Phân biệt & So sánh cách dùng:
和 ‘或者’

‘还是’ dùng trong câu hỏi, còn ‘或者’ dùng trong câu trần thuật. Ví dụ: 你想吃米饭还是面条?(câu hỏi) 你可以吃米饭或者面条。(câu trần thuật)

注意

Nếu dùng sai (ví dụ dùng ‘还是’ trong câu trần thuật không phù hợp), câu có thể không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.

1. Dùng trong câu hỏi lựa chọn – Đặt giữa hai lựa chọn, tương đương 'hay' trong tiếng Việt
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + A + 还是 + B?
Ví dụ minh họa (5)
xiǎng cháhái shì fēi
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
menzuògōng jiāo chēhái shì chē
Chúng ta đi xe buýt hay bắt taxi?
shìzhōng guórénhái shì běnrén
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật?
wǎn shàngchī fànháishìmiàn tiáo
Tối nay bạn ăn cơm hay mì?
běi jīnghái shìshàng hǎi
Cô ấy đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
2. Dùng trong câu trần thuật để diễn tả đề xuất hoặc lựa chọn tốt hơn – thường có sắc thái khuyên nhủ
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 还是 + Động từ / Câu động từ
Ví dụ minh họa (5)
menhái shìzǎo diǎnchū ba
Chúng ta nên xuất phát sớm một chút thì hơn.
hái shìtīng shēngdehuàba
Bạn nên nghe lời bác sĩ thì hơn.
jué dehái shìzàikǎo xià
Tôi nghĩ bạn nên cân nhắc lại thì hơn.
wài miàntàilěngle menhái shìzàijiāba
Ngoài trời lạnh quá, chúng ta ở nhà thì hơn.
xiàn zàishēn shū hái shìxiū xiàba
Giờ bạn không khỏe, tốt nhất nên nghỉ ngơi một chút.
3. Dùng để diễn tả trạng thái vẫn duy trì như cũ – 'vẫn là...'
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 还是 + (trạng thái hoặc hành động như cũ)
Ví dụ minh họa (5)
hái shì geyàng zi
Anh ấy vẫn như vậy.
hái shìlǎoyàng zi
Bạn vẫn như xưa.
suīr ánduō niánméijiànhái shìmepiào liàng
Dù đã nhiều năm không gặp, cô ấy vẫn xinh đẹp như thế.
hái shìshuō huà
Anh ấy vẫn không nói gì.
hái shìjué dìngleduìma
Bạn vẫn quyết định không đi, đúng không?