1
Ngữ pháp 还是
还是 (háishì) là liên từ dùng để biểu đạt sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án trong câu hỏi, tương đương với 'hay là'.
Dùng để đặt câu hỏi lựa chọn
Cấu trúc ngữ pháp
S + V + A 还是 B?
Ví dụ minh họa (5)
你要喝茶还是咖啡?
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
我们明天去还是后天去?
Chúng ta đi vào ngày mai hay ngày kia?
你坐火车还是飞机?
Bạn đi tàu hỏa hay máy bay?
她喜欢猫还是狗?
Cô ấy thích mèo hay chó?
我们要去游泳还是爬山?
Chúng ta muốn đi bơi hay leo núi?
Dùng trong câu trần thuật để diễn đạt sự lựa chọn không quyết định
Cấu trúc ngữ pháp
S + V + A 还是 B
Ví dụ minh họa (2)
我还不知道要去中国还是日本。
Tôi vẫn chưa biết nên đi Trung Quốc hay Nhật Bản.
我们还没有决定去上海还是北京。
Chúng tôi vẫn chưa quyết định đi Thượng Hải hay Bắc Kinh.
Lưu ý về dùng 还是 (háishì) trong câu hỏi
Cấu trúc ngữ pháp
还是
Ví dụ minh họa (1)
他要去美国还是中国吗?
Đây là câu sai, không thêm 吗 vào câu hỏi có 还是.