1
Ngữ pháp 这些
这些 (zhèxiē) có nghĩa là 'những cái này', được dùng để chỉ một nhóm đối tượng gần với người nói.
Cấu trúc ngữ pháp
这些 + Danh từ
Ví dụ minh họa (6)
这些书是我的。
Những cuốn sách này là của tôi.
你喜欢这些苹果吗?
Bạn thích những quả táo này không?
这些问题很难。
Những câu hỏi này rất khó.
这些衣服都很贵。
Những bộ quần áo này đều rất đắt.
这些学生学习很好。
Những học sinh này học rất giỏi.
这些天我很忙。
Những ngày này tôi rất bận.
Lưu ý: Không cần thêm từ chỉ số hoặc lượng từ khi sử dụng 这些
Cấu trúc ngữ pháp
这些
Ví dụ minh họa (1)
这些个书是我的。
Đây là câu sai.