Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp

2 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “”.

Từ khóa:
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:2 mục
1

Ngữ pháp 再

再 (zài) là phó từ dùng để chỉ hành động lặp lại trong tương lai, thường mang nghĩa 'lại' hoặc 'sẽ lại'. Nó biểu thị rằng hành động đã xảy ra một lần và sẽ tiếp tục lặp lại hoặc sẽ được thực hiện sau này.

Cấu trúc thông dụng với 再
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 再 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
míng tiānzàilái
Ngày mai tôi sẽ lại đến.
qǐngzài shuō
Xin hãy nói lại một lần nữa.
zàishì shì
Bạn có thể thử lại.
menzài jiànba
Chúng ta gặp lại nhé.
chīwánfànzài
Tôi ăn xong rồi sẽ đi.
再 với ý nghĩa 'sau khi' hoặc 'rồi'
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ 1 + 再 + Động từ 2
Ví dụ minh họa (3)
chīlefànzàizǒuba
Bạn ăn cơm xong rồi hãy đi.
menzuòwánzuò zàichū wán
Chúng ta làm xong bài tập rồi mới đi chơi.
xiǎngxiānkànwándiàn shìzàixué
Tôi muốn xem xong TV rồi học.
再 trong câu phủ định
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不/没 + 再 + Động từ
Ví dụ minh họa (3)
zàile
Tôi sẽ không đi nữa.
méizàishuō huà
Anh ấy không nói lại.
menzàitǎo lùnzhè gewèn
Chúng tôi không thảo luận vấn đề này nữa.
2

Ngữ pháp 再_vs_遍

“再” và “遍” đều được dùng để diễn tả sự lặp lại, nhưng khác nhau về ngữ nghĩa và trọng tâm. “再” nhấn mạnh vào *sự lặp lại trong tương lai* hoặc *ý định làm lại*, còn “遍” nhấn mạnh vào *số lần thực tế hành động đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra*, thường mang tính đo lường.

1. “再” – Diễn tả hành động sẽ lặp lại trong tương lai, mang tính giả định hoặc yêu cầu
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 再 + Động từ (+ Tân ngữ)
Ví dụ minh họa (5)
qǐngzài shuōbiàn
Xin hãy nói lại một lần nữa.
míng tiānzài
Ngày mai tôi sẽ đi lại một lần nữa.
zàiděng huì erma
Bạn có thể đợi thêm một chút không?
zhèdàozàishì shì
Tôi sẽ thử lại câu hỏi này.
menxià zàiliáoba
Chúng ta nói chuyện lần sau nhé.
2. “遍” – Diễn tả số lần một hành động được thực hiện từ đầu đến cuối, nhấn mạnh toàn bộ quá trình
Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + 一遍 / 几遍 / nhiều số + 遍 (+ Tân ngữ)
Ví dụ minh họa (5)
zhèshǒutīnglesānbiàn
Tôi đã nghe bài hát này ba lần.
wénlebiàn
Anh ấy đã đọc bài khóa một lần.
jīngkànguòliǎngbiànle
Tôi đã xem hai lần rồi.
lǎo shīràng menxiěsānbiàn
Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết ba lần.
dehuàtīnglebiànméidǒng
Tôi nghe lời anh ấy một lần mà vẫn không hiểu.