1
Ngữ pháp 再
再 (zài) là phó từ dùng để chỉ hành động lặp lại trong tương lai, thường mang nghĩa 'lại' hoặc 'sẽ lại'. Nó biểu thị rằng hành động đã xảy ra một lần và sẽ tiếp tục lặp lại hoặc sẽ được thực hiện sau này.
Cấu trúc thông dụng với 再
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 再 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
我明天再来。
Ngày mai tôi sẽ lại đến.
请再说一次。
Xin hãy nói lại một lần nữa.
你可以再试试。
Bạn có thể thử lại.
我们再见吧。
Chúng ta gặp lại nhé.
我吃完饭再去。
Tôi ăn xong rồi sẽ đi.
再 với ý nghĩa 'sau khi' hoặc 'rồi'
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ 1 + 再 + Động từ 2
Ví dụ minh họa (3)
你吃了饭再走吧。
Bạn ăn cơm xong rồi hãy đi.
我们做完作业再出去玩。
Chúng ta làm xong bài tập rồi mới đi chơi.
我想先看完电视再学习。
Tôi muốn xem xong TV rồi học.
再 trong câu phủ định
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不/没 + 再 + Động từ
Ví dụ minh họa (3)
我不再去了。
Tôi sẽ không đi nữa.
他没再说话。
Anh ấy không nói lại.
我们不再讨论这个问题。
Chúng tôi không thảo luận vấn đề này nữa.