1
Ngữ pháp 骑11
“骑” (qí) là một động từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa “cưỡi” hoặc “lái” các phương tiện không có mui như xe đạp, xe máy, xe điện hoặc động vật như ngựa, lừa… Cấu trúc thường là: “骑 + phương tiện/danh từ chỉ động vật”.
Phân biệt & So sánh cách dùng:
骑 vs 开
“骑” dùng cho các phương tiện như xe đạp, xe máy, động vật (không có mui). “开” dùng cho xe ô tô hoặc phương tiện lớn có mui. Ví dụ: 骑自行车 / 开汽车。
Ghi chú: Động từ '骑' thường đi cùng xe đạp (自行车), xe máy (摩托车), xe điện (电动车), ngựa (马), lạc đà (骆驼)… Không dùng với ô tô hay máy bay.
1. Sử dụng cơ bản với các phương tiện cá nhân – Dùng để nói về việc cưỡi hoặc đi xe đạp, xe máy…
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 骑 + Danh từ chỉ phương tiện
Ví dụ minh họa (5)
我每天骑自行车上学。
Mỗi ngày tôi đi học bằng xe đạp.
他不会骑摩托车。
Anh ấy không biết đi xe máy.
我喜欢骑电动车出门。
Tôi thích ra ngoài bằng xe điện.
她正在骑共享单车。
Cô ấy đang cưỡi xe đạp công cộng.
你会骑自行车吗?
Bạn biết đi xe đạp không?
2. Sử dụng với động vật – Dùng để miêu tả việc cưỡi ngựa, lừa… trong du lịch, thể thao, hoặc hoàn cảnh cổ điển
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 骑 + Danh từ chỉ động vật
Ví dụ minh họa (5)
他小时候学会了骑马。
Anh ấy học cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.
她梦想去草原骑马。
Cô ấy mơ được cưỡi ngựa trên thảo nguyên.
这个孩子想试试看骑骆驼。
Đứa trẻ này muốn thử cưỡi lạc đà.
你骑过大象吗?
Bạn đã từng cưỡi voi chưa?
他们在旅行中体验了骑马。
Họ đã trải nghiệm cưỡi ngựa trong chuyến đi.