1
Ngữ pháp 要
要 (yào) có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa 'muốn', 'cần', hoặc diễn tả ý định sẽ làm gì đó trong tương lai.
要 mang nghĩa 'muốn' hoặc 'cần'
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 要 + Động từ/Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
我要喝水。
Tôi muốn uống nước.
你要去哪里?
Bạn muốn đi đâu?
我们要一台新电脑。
Chúng tôi cần một chiếc máy tính mới.
她要买这本书。
Cô ấy muốn mua cuốn sách này.
他要找一个工作。
Anh ấy cần tìm một công việc.
要 dùng để diễn tả ý định hoặc kế hoạch trong tương lai
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 要 + Động từ (diễn tả hành động tương lai)
Ví dụ minh họa (5)
我明天要去北京。
Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.
她下个星期要考试。
Tuần sau cô ấy sẽ thi.
我们要开始工作了。
Chúng tôi sắp bắt đầu làm việc rồi.
他要学中文。
Anh ấy dự định học tiếng Trung.
你要参加会议吗?
Bạn sẽ tham gia cuộc họp chứ?
要 khi dùng để đưa ra cảnh báo hoặc yêu cầu
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 要 + Động từ (thường dùng trong câu nhắc nhở)
Ví dụ minh họa (4)
要小心!
Phải cẩn thận!
你要早睡。
Bạn phải đi ngủ sớm.
要努力学习。
Phải học hành chăm chỉ.
开车要慢一点。
Lái xe phải chậm một chút.